chảy máu dạ dày
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Tình trạng xuất huyết trong dạ dày: "chảy máu dạ dày" là hiện tượng máu thoát ra khỏi lòng mạch máu ở niêm mạc dạ dày, gây nên tình trạng xuất huyết tiêu hóa.
- Bệnh lý cấp cứu: đây là một tình trạng nghiêm trọng cần can thiệp y tế khẩn cấp, có thể dẫn đến sốc mất máu nếu không được xử lý kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán bị chảy máu dạ dày do loét hành tá tràng. (Bệnh nhân được xác định có xuất huyết dạ dày vì vết loét ở tá tràng.)
- Chảy máu dạ dày thường gây ra triệu chứng nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. (Xuất huyết dạ dày thường dẫn đến nôn máu hoặc đại tiện phân màu đen.)
- Các bác sĩ đã tiến hành nội soi để cầm chảy máu dạ dày cho bệnh nhân. (Các bác sĩ đã thực hiện nội soi để ngăn chảy máu dạ dày cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầm chảy máu dạ dày": hành động ngăn chặn xuất huyết trong dạ dày bằng phương pháp y khoa.
- Kỹ thuật nội soi giúp cầm chảy máu dạ dày hiệu quả hơn phẫu thuật hở. (Kỹ thuật nội soi giúp ngăn chảy máu dạ dày hiệu quả hơn phẫu thuật mở.)
"nguy cơ chảy máu dạ dày": khả năng xảy ra xuất huyết dạ dày do các yếu tố như loét, viêm, hoặc dùng thuốc chống đông.
- Người uống nhiều rượu bia có nguy cơ chảy máu dạ dày cao hơn người bình thường. (Người uống nhiều rượu bia có khả năng bị xuất huyết dạ dày cao hơn người bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất huyết dạ dày (danh từ): thuật ngữ y học chính xác, đồng nghĩa với "chảy máu dạ dày".
- Xuất huyết dạ dày là một cấp cứu nội khoa thường gặp. (Xuất huyết dạ dày là một tình trạng cấp cứu nội khoa phổ biến.)
Loét dạ dày (danh từ): tổn thương niêm mạc dạ dày, thường là nguyên nhân gây chảy máu dạ dày.
- Loét dạ dày nếu không điều trị có thể dẫn đến chảy máu dạ dày. (Loét dạ dày nếu không chữa trị có thể gây xuất huyết dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất huyết tiêu hóa trên: thuật ngữ y học chỉ tình trạng chảy máu từ thực quản, dạ dày hoặc tá tràng.
- Nôn ra máu: triệu chứng phổ biến của chảy máu dạ dày, máu được đào thải qua đường miệng.
- Đi ngoài phân đen: triệu chứng khác của chảy máu dạ dày, khi máu đã được tiêu hóa một phần.
Thành ngữ liên quan
- Chảy máu dạ dày ồ ạt: tình trạng xuất huyết dạ dày với lượng máu lớn, đe dọa tính mạng.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng chảy máu dạ dày ồ ạt, cần truyền máu gấp. (Bệnh nhân vào viện với xuất huyết dạ dày lượng lớn, cần truyền máu khẩn cấp.)